ชาด
châatRTGS chat
/t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชาด nghĩa là chu sa, sát.
Nghĩa của ชาด
Danh từ
- Chu sa.
Danh từ riêng
- Sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cinnabar; rouge.
- Tính từ red; vermilion.
- Danh từ riêng Chad (a country in Central Africa); Lake Chad, Chad (a freshwater lake at the junction of Nigeria, Niger, Chad and Cameroon in Central Africa)
Câu hỏi thường gặp
ชาด nghĩa là gì?
ชาด (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là chu sa, sát.
ชาด đọc thế nào?
ชาด đọc là châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS chat; 1 âm tiết: châat (thanh xuống).