ชาติพันธุ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชาติพันธุ์ nghĩa là sắc tộc, sắc dân.
Nghĩa của ชาติพันธุ์
Danh từ
- Sắc tộc, sắc dân.
Từ ghép có ชาติพันธุ์
- ชาติพันธุ์วรรณนา — Dân tộc ký, dân tộc chí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ethnicity.
Câu hỏi thường gặp
ชาติพันธุ์ nghĩa là gì?
ชาติพันธุ์ (danh từ) nghĩa là sắc tộc, sắc dân.
ชาติพันธุ์ đọc thế nào?
ชาติพันธุ์ đọc là châat-dtì-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chat-ti-phan; 3 âm tiết: châat (thanh xuống), dtì (thanh thấp), pan (thanh trung).