จุด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จุด nghĩa là điểm, đốt, thắp, dấu chấm.
Nghĩa của จุด
Động từ
- Điểm.
- Đốt, thắp, châm, nhóm.
Danh từ
- Dấu chấm.
- หมายเล็ข 5.3 อ่านว่าห้าจุดสามsố 5.3 đọc năm chấm ba
Từ ghép có จุด
- จุดหมาย — Điểm đến, đích, nơi gửi.
- จุดหมายปลายทาง — Điểm đến, đích, nơi gửi.
- จุดบกพร่อง — Lỗi.
- จุดเดือด — Điểm bay hơi, điểm sôi, nhiệt độ bay hơi.
- จุดไข่ปลา — Dấu ba chấm, dấu chấm lửng.
- จุดลูกน้ำ — Phẩy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to light
- Danh từ dot; point; period
- Động từ to make a dot or point
Câu hỏi thường gặp
จุด nghĩa là gì?
จุด (động từ, danh từ) nghĩa là điểm, đốt, thắp, dấu chấm.
จุด đọc thế nào?
จุด đọc là jùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chut; 1 âm tiết: jùt (thanh thấp).