TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จุด

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jùtRTGS chut /t͡ɕut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จุดjùtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจุด (thêm การ/ความ phía trước)

จุด nghĩa là điểm, đốt, thắp, dấu chấm.

Nghĩa của จุด

Động từ

  1. Điểm.
  2. Đốt, thắp, châm, nhóm.

Danh từ

  1. Dấu chấm.
    • หมายเล็ข 5.3 อ่านว่าห้าจุดสามsố 5.3 đọc năm chấm ba

Từ ghép có จุด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to light
  • Danh từ dot; point; period
  • Động từ to make a dot or point

Câu hỏi thường gặp

จุด nghĩa là gì?

จุด (động từ, danh từ) nghĩa là điểm, đốt, thắp, dấu chấm.

จุด đọc thế nào?

จุด đọc là jùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chut; 1 âm tiết: jùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.