TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จุดไข่ปลา

jùt-kài-bplaaRTGS chut-khai-pla /t͡ɕut̚˨˩.kʰaj˨˩.plaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จุดjùtthanh thấpphụ âm trungไข่kàithanh thấpphụ âm caoปฺลาbplaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จุดไข่ปลา nghĩa là dấu ba chấm, dấu chấm lửng.

Nghĩa của จุดไข่ปลา

Danh từ

  1. Dấu ba chấm, dấu chấm lửng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ellipsis.

Câu hỏi thường gặp

จุดไข่ปลา nghĩa là gì?

จุดไข่ปลา (danh từ) nghĩa là dấu ba chấm, dấu chấm lửng.

จุดไข่ปลา đọc thế nào?

จุดไข่ปลา đọc là jùt-kài-bplaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chut-khai-pla; 3 âm tiết: jùt (thanh thấp), kài (thanh thấp), bplaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.