TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จุดบกพร่อง

jùt-bòk-prɔ̂ngRTGS chut-bok-phrong /t͡ɕut̚˨˩.bok̚˨˩.pʰrɔŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จุดjùtthanh thấpphụ âm trungบกbòkthanh thấpphụ âm trungพฺร็่องprɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จุดบกพร่อง nghĩa là lỗi.

Nghĩa của จุดบกพร่อง

Danh từ

  1. Lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bug

Câu hỏi thường gặp

จุดบกพร่อง nghĩa là gì?

จุดบกพร่อง (danh từ) nghĩa là lỗi.

จุดบกพร่อง đọc thế nào?

จุดบกพร่อง đọc là jùt-bòk-prɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chut-bok-phrong; 3 âm tiết: jùt (thanh thấp), bòk (thanh thấp), prɔ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.