TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จุดหมาย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jùt-mǎaiRTGS chut-mai /t͡ɕut̚˨˩.maːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จุดjùtthanh thấpphụ âm trungหฺมายmǎaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จุดหมาย nghĩa là điểm đến, đích.

Nghĩa của จุดหมาย

Danh từ

  1. Điểm đến, đích, nơi gửi.

Từ ghép có จุดหมาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aim; purpose; goal; destination

Câu hỏi thường gặp

จุดหมาย nghĩa là gì?

จุดหมาย (danh từ) nghĩa là điểm đến, đích.

จุดหมาย đọc thế nào?

จุดหมาย đọc là jùt-mǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chut-mai; 2 âm tiết: jùt (thanh thấp), mǎai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.