จุดหมายปลายทาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จุดหมายปลายทาง nghĩa là điểm đến, đích.
Nghĩa của จุดหมายปลายทาง
Danh từ
- Điểm đến, đích, nơi gửi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ destination, terminal point
Câu hỏi thường gặp
จุดหมายปลายทาง nghĩa là gì?
จุดหมายปลายทาง (danh từ) nghĩa là điểm đến, đích.
จุดหมายปลายทาง đọc thế nào?
จุดหมายปลายทาง đọc là jùt-mǎai-bplaai-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS chut-mai-plai-thang; 4 âm tiết: jùt (thanh thấp), mǎai (thanh lên), bplaai (thanh trung), taang (thanh trung).