TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จุดเดือด

jùt-dʉ̀ʉatRTGS chut-dueat /t͡ɕut̚˨˩.dɯa̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จุดjùtthanh thấpphụ âm trungเดือดdʉ̀ʉatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จุดเดือด nghĩa là điểm bay hơi, điểm sôi.

Nghĩa của จุดเดือด

Danh từ

  1. Điểm bay hơi, điểm sôi, nhiệt độ bay hơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boiling point.

Câu hỏi thường gặp

จุดเดือด nghĩa là gì?

จุดเดือด (danh từ) nghĩa là điểm bay hơi, điểm sôi.

จุดเดือด đọc thế nào?

จุดเดือด đọc là jùt-dʉ̀ʉat (phiên âm có dấu thanh), RTGS chut-dueat; 2 âm tiết: jùt (thanh thấp), dʉ̀ʉat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.