TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จี้

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jîiRTGS chi /t͡ɕiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จี้jîithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจี้ (thêm การ/ความ phía trước)

จี้ nghĩa là cù, cù lét.

Nghĩa của จี้

Động từ

  1. Cù, cù lét, chọc lét, thọc lét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ locket, pendant.
  • Động từ to tickle, poke (with a finger), prod, to stimulate.; to hold up, rob, loot, plunder.; to hijack.
  • Danh từ a kind of rice-flour pastry.
  • Danh từ synonym of คนทา

Câu hỏi thường gặp

จี้ nghĩa là gì?

จี้ (động từ) nghĩa là cù, cù lét.

จี้ đọc thế nào?

จี้ đọc là jîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS chi; 1 âm tiết: jîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.