คู่กรณี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คู่กรณี nghĩa là bên.
Nghĩa của คู่กรณี
Danh từ
- Bên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ party (to an action, affair, incident, etc).
Câu hỏi thường gặp
คู่กรณี nghĩa là gì?
คู่กรณี (danh từ) nghĩa là bên.
คู่กรณี đọc thế nào?
คู่กรณี đọc là kûu-gɔɔ-rá-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS khu-ko-ra-ni; 4 âm tiết: kûu (thanh xuống), gɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), nii (thanh trung).