TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คู่รัก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kûu-rákRTGS khu-rak /kʰuː˥˩.rak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คู่kûuthanh xuốngphụ âm thấpรักrákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คู่

คู่รัก nghĩa là cặp đôi.

Nghĩa của คู่รัก

Danh từ

  1. Cặp đôi; cặp đôi yêu nhau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loving pair; couple in love.

Câu hỏi thường gặp

คู่รัก nghĩa là gì?

คู่รัก (danh từ) nghĩa là cặp đôi.

คู่รัก đọc thế nào?

คู่รัก đọc là kûu-rák (phiên âm có dấu thanh), RTGS khu-rak; 2 âm tiết: kûu (thanh xuống), rák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.