TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คู่สัญญา

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kûu-sǎn-yaaRTGS khu-san-ya /kʰuː˥˩.san˩˩˦.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คู่kûuthanh xuốngphụ âm thấpสันsǎnthanh lênphụ âm caoยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ฝ่าย, คน

คู่สัญญา nghĩa là bên.

Nghĩa của คู่สัญญา

Danh từ

  1. Bên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ party (to a contract).

Câu hỏi thường gặp

คู่สัญญา nghĩa là gì?

คู่สัญญา (danh từ) nghĩa là bên.

คู่สัญญา đọc thế nào?

คู่สัญญา đọc là kûu-sǎn-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khu-san-ya; 3 âm tiết: kûu (thanh xuống), sǎn (thanh lên), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.