TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คิด

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kítRTGS khit /kʰit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คิดkítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคิด, ความคิด (thêm การ/ความ phía trước)

คิด nghĩa là nghĩ, suy nghĩ, tính.

Nghĩa của คิด

Động từ

  1. Nghĩ, suy nghĩ.
    • ฉันคิดว่านายยกใหม่เป็นคนดีTôi nghĩ thủ tướng mới là người tốt.
  2. Tính.
    • คิดเงึนtính tiền
  3. Thấy.

Từ ghép có คิด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to think; to contemplate; to form in mind; to consider; to view; to opine; to figure; to guess; to conjecture; to imagine; to plot; to plan; to calculate; to count; to intend; to mean; to feel

Câu hỏi thường gặp

คิด nghĩa là gì?

คิด (động từ) nghĩa là nghĩ, suy nghĩ, tính.

คิด đọc thế nào?

คิด đọc là kít (phiên âm có dấu thanh), RTGS khit; 1 âm tiết: kít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.