คิด
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kítRTGS khit
/kʰit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
คิดkítthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การคิด, ความคิด (thêm การ/ความ phía trước)
คิด nghĩa là nghĩ, suy nghĩ, tính.
Nghĩa của คิด
Động từ
- Nghĩ, suy nghĩ.
- ฉันคิดว่านายยกใหม่เป็นคนดีTôi nghĩ thủ tướng mới là người tốt.
- Tính.
- คิดเงึนtính tiền
- Thấy.
Từ ghép có คิด
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to think; to contemplate; to form in mind; to consider; to view; to opine; to figure; to guess; to conjecture; to imagine; to plot; to plan; to calculate; to count; to intend; to mean; to feel
Câu hỏi thường gặp
คิด nghĩa là gì?
คิด (động từ) nghĩa là nghĩ, suy nghĩ, tính.
คิด đọc thế nào?
คิด đọc là kít (phiên âm có dấu thanh), RTGS khit; 1 âm tiết: kít (thanh cao).