TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความคิด

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kwaam-kítRTGS khwam-khit /kʰwaːm˧.kʰit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpคิดkítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความคิด nghĩa là tư duy, ý định, tư tưởng.

Nghĩa của ความคิด

Danh từ

  1. Tư duy.
  2. Ý định, tư tưởng, ý niệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thought; idea.; abstract noun of คิด (kít)

Câu hỏi thường gặp

ความคิด nghĩa là gì?

ความคิด (danh từ) nghĩa là tư duy, ý định, tư tưởng.

ความคิด đọc thế nào?

ความคิด đọc là kwaam-kít (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-khit; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), kít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.