ความคิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความคิด nghĩa là tư duy, ý định, tư tưởng.
Nghĩa của ความคิด
Danh từ
- Tư duy.
- Ý định, tư tưởng, ý niệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thought; idea.; abstract noun of คิด (kít)
Câu hỏi thường gặp
ความคิด nghĩa là gì?
ความคิด (danh từ) nghĩa là tư duy, ý định, tư tưởng.
ความคิด đọc thế nào?
ความคิด đọc là kwaam-kít (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-khit; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), kít (thanh cao).