TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คิง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kingRTGS khing /kʰiŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คิงkingthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คิง nghĩa là vua, già, k.

Nghĩa của คิง

Danh từ

  1. Vua.
  2. Già, k.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body (of human).
  • Danh từ king (royal person); king; king

Câu hỏi thường gặp

คิง nghĩa là gì?

คิง (danh từ) nghĩa là vua, già, k.

คิง đọc thế nào?

คิง đọc là king (phiên âm có dấu thanh), RTGS khing; 1 âm tiết: king (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.