คิง
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kingRTGS khing
/kʰiŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
คิงkingthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คิง nghĩa là vua, già, k.
Nghĩa của คิง
Danh từ
- Vua.
- Già, k.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ body (of human).
- Danh từ king (royal person); king; king
Câu hỏi thường gặp
คิง nghĩa là gì?
คิง (danh từ) nghĩa là vua, già, k.
คิง đọc thế nào?
คิง đọc là king (phiên âm có dấu thanh), RTGS khing; 1 âm tiết: king (thanh trung).