TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คณิตกรณ์

ká-nít-dtà-gɔɔnRTGS kha-nit-ta-kon /kʰa˦˥.nit̚˦˥.ta˨˩.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คะkáthanh caophụ âm thấpนิดnítthanh caophụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คณิตกรณ์ nghĩa là máy tính, máy vi tính, máy điện toán.

Nghĩa của คณิตกรณ์

Danh từ

cũ
  1. Máy tính.
  2. Máy vi tính, máy điện toán, máy tính điện tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คณิตกรณ์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ computer.

Câu hỏi thường gặp

คณิตกรณ์ nghĩa là gì?

คณิตกรณ์ (danh từ) nghĩa là máy tính, máy vi tính, máy điện toán.

คณิตกรณ์ đọc thế nào?

คณิตกรณ์ đọc là ká-nít-dtà-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-nit-ta-kon; 4 âm tiết: ká (thanh cao), nít (thanh cao), dtà (thanh thấp), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.