คอนเสิร์ต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คอนเสิร์ต nghĩa là buổi hòa nhạc, buổi hoà nhạc, biểu diễn.
Nghĩa của คอนเสิร์ต
Danh từ
- Buổi hòa nhạc.
- Buổi hoà nhạc, biểu diễn, hoà tấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concert
Câu hỏi thường gặp
คอนเสิร์ต nghĩa là gì?
คอนเสิร์ต (danh từ) nghĩa là buổi hòa nhạc, buổi hoà nhạc, biểu diễn.
คอนเสิร์ต đọc thế nào?
คอนเสิร์ต đọc là kɔɔn-sə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-soet; 2 âm tiết: kɔɔn (thanh trung), sə̀ət (thanh thấp).