TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คอนเสิร์ต

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kɔɔn-sə̀ətRTGS khon-soet /kʰɔːn˧.sɤːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คอนkɔɔnthanh trungphụ âm thấpเสิดsə̀ətthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คอนเสิร์ต nghĩa là buổi hòa nhạc, buổi hoà nhạc, biểu diễn.

Nghĩa của คอนเสิร์ต

Danh từ

  1. Buổi hòa nhạc.
  2. Buổi hoà nhạc, biểu diễn, hoà tấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concert

Câu hỏi thường gặp

คอนเสิร์ต nghĩa là gì?

คอนเสิร์ต (danh từ) nghĩa là buổi hòa nhạc, buổi hoà nhạc, biểu diễn.

คอนเสิร์ต đọc thế nào?

คอนเสิร์ต đọc là kɔɔn-sə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-soet; 2 âm tiết: kɔɔn (thanh trung), sə̀ət (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.