คอมมิวนิสต์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คอมมิวนิสต์ nghĩa là người cộng sản, cộng sản.
Nghĩa của คอมมิวนิสต์
Danh từ
- Người cộng sản.
Tính từ
- Cộng sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ communist; communism
- Tính từ communist
Câu hỏi thường gặp
คอมมิวนิสต์ nghĩa là gì?
คอมมิวนิสต์ (danh từ, tính từ) nghĩa là người cộng sản, cộng sản.
คอมมิวนิสต์ đọc thế nào?
คอมมิวนิสต์ đọc là kɔm-miu-nít (phiên âm có dấu thanh), RTGS khom-mio-nit; 3 âm tiết: kɔm (thanh trung), miu (thanh trung), nít (thanh cao).