TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คดี

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ká-diiRTGS kha-di /kʰa˦˥.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คะkáthanh caophụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คดี nghĩa là vụ án, vụ kiện.

Nghĩa của คดี

Danh từ

  1. Vụ án, vụ kiện. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คดี

Đồng nghĩa

Từ ghép có คดี

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matter; affair; case; legal matter; legal affair; legal case; legal proceedings

Câu hỏi thường gặp

คดี nghĩa là gì?

คดี (danh từ) nghĩa là vụ án, vụ kiện.

คดี đọc thế nào?

คดี đọc là ká-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-di; 2 âm tiết: ká (thanh cao), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.