TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คดโกง

kót-goongRTGS khot-kong /kʰot̚˦˥.koːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คดkótthanh caophụ âm thấpโกงgoongthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคดโกง (thêm การ/ความ phía trước)

คดโกง nghĩa là lừa đảo, lừa tiền.

Nghĩa của คดโกง

Động từ

  1. Lừa đảo.
  2. Lừa tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to swindle; to defraud

Câu hỏi thường gặp

คดโกง nghĩa là gì?

คดโกง (động từ) nghĩa là lừa đảo, lừa tiền.

คดโกง đọc thế nào?

คดโกง đọc là kót-goong (phiên âm có dấu thanh), RTGS khot-kong; 2 âm tiết: kót (thanh cao), goong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.