TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โบราณคดี

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
boo-raan-ná-ká-diiRTGS bo-ran-na-kha-di /boː˧.raːn˧.na˦˥.kʰa˦˥.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โบboothanh trungphụ âm trungรานraanthanh trungphụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpคะkáthanh caophụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โบราณคดี nghĩa là khảo cổ học.

Nghĩa của โบราณคดี

Danh từ

  1. Khảo cổ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archaeology.

Câu hỏi thường gặp

โบราณคดี nghĩa là gì?

โบราณคดี (danh từ) nghĩa là khảo cổ học.

โบราณคดี đọc thế nào?

โบราณคดี đọc là boo-raan-ná-ká-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ran-na-kha-di; 5 âm tiết: boo (thanh trung), raan (thanh trung), ná (thanh cao), ká (thanh cao), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.