โบราณคดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โบราณคดี nghĩa là khảo cổ học.
Nghĩa của โบราณคดี
Danh từ
- Khảo cổ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ archaeology.
Câu hỏi thường gặp
โบราณคดี nghĩa là gì?
โบราณคดี (danh từ) nghĩa là khảo cổ học.
โบราณคดี đọc thế nào?
โบราณคดี đọc là boo-raan-ná-ká-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ran-na-kha-di; 5 âm tiết: boo (thanh trung), raan (thanh trung), ná (thanh cao), ká (thanh cao), dii (thanh trung).