TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ต้น

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtônRTGS ton /ton˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ต้นdtônthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ต้น

ต้น nghĩa là thân cây.

Nghĩa của ต้น

Danh từ

  1. Thân cây.

Từ ghép có ต้น

Câu ví dụ với ต้น

  • นี่คือต้นมะนาว Đây là một cây chanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tree (used to precede any plant's name); trunk (of a tree); stalk; beginning; source
  • Lượng từ Classifier for plants, posts and pillars. ⇒ all nouns using this classifier

Câu hỏi thường gặp

ต้น nghĩa là gì?

ต้น (danh từ) nghĩa là thân cây.

ต้น đọc thế nào?

ต้น đọc là dtôn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ton; 1 âm tiết: dtôn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.