TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อารมณ์ขัน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
aa-rom-kǎnRTGS a-rom-khan /ʔaː˧.rom˧.kʰan˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungรมromthanh trungphụ âm thấpขันkǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อารมณ์ขัน nghĩa là khiếu hài hước.

Nghĩa của อารมณ์ขัน

Danh từ

  1. Khiếu hài hước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sense of humour.

Câu hỏi thường gặp

อารมณ์ขัน nghĩa là gì?

อารมณ์ขัน (danh từ) nghĩa là khiếu hài hước.

อารมณ์ขัน đọc thế nào?

อารมณ์ขัน đọc là aa-rom-kǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-rom-khan; 3 âm tiết: aa (thanh trung), rom (thanh trung), kǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.