กา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กา nghĩa là quạ, ấm trà, ấm pha trà, ấm.
Nghĩa của กา
Danh từ
- Quạ.
Danh từ
- Ấm trà, ấm pha trà.
- Ấm, bình đun siêu tốc.
Từ ghép có กา
- ปากกา — Bút mực, bút bi, bút máy, viết mực, viết máy, bút.
- นามปากกา — Biệt hiệu, bút danh, tên chữ, tên tự.
- กาน้ำ — Ấm đun nước.
- ปากกาลูกลื่น — Viết bi, bút bi, bút nguyên tử.
- ตีนกา — Vết chân chim.
- ปีกกา — Dấu ngoặc nhọn.
- ปากกาหมึกซึม — Bút máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crow (bird)
- Danh từ teapot; kettle
- Động từ to make or write a cross symbol
Câu hỏi thường gặp
กา nghĩa là gì?
กา (danh từ) nghĩa là quạ, ấm trà, ấm pha trà, ấm.
กา đọc thế nào?
กา đọc là gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka; 1 âm tiết: gaa (thanh trung).