TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กา

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gaaRTGS ka /kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กา nghĩa là quạ, ấm trà, ấm pha trà, ấm.

Nghĩa của กา

Danh từ

  1. Quạ.

Danh từ

  1. Ấm trà, ấm pha trà.
  2. Ấm, bình đun siêu tốc.

Từ ghép có กา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crow (bird)
  • Danh từ teapot; kettle
  • Động từ to make or write a cross symbol

Câu hỏi thường gặp

กา nghĩa là gì?

กา (danh từ) nghĩa là quạ, ấm trà, ấm pha trà, ấm.

กา đọc thế nào?

กา đọc là gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka; 1 âm tiết: gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.