TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กาม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gaamRTGS kam /kaːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กามgaamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กาม nghĩa là ham muốn, tham muốn.

Nghĩa của กาม

Danh từ

  1. Ham muốn, tham muốn.

Từ ghép có กาม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lust.

Câu hỏi thường gặp

กาม nghĩa là gì?

กาม (danh từ) nghĩa là ham muốn, tham muốn.

กาม đọc thế nào?

กาม đọc là gaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam; 1 âm tiết: gaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.