กาม
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gaamRTGS kam
/kaːm˧/ giọng máy của trình duyệt
กามgaamthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กาม nghĩa là ham muốn, tham muốn.
Nghĩa của กาม
Danh từ
- Ham muốn, tham muốn.
Từ ghép có กาม
- น้ำกาม — Tinh dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lust.
Câu hỏi thường gặp
กาม nghĩa là gì?
กาม (danh từ) nghĩa là ham muốn, tham muốn.
กาม đọc thế nào?
กาม đọc là gaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam; 1 âm tiết: gaam (thanh trung).