TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตีนกา

dtiin-gaaRTGS tin-ka /tiːn˧.kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตีนdtiinthanh trungphụ âm trungกาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตีนกา nghĩa là vết chân chim.

Nghĩa của ตีนกา

Danh từ

  1. Vết chân chim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crow's feet.

Câu hỏi thường gặp

ตีนกา nghĩa là gì?

ตีนกา (danh từ) nghĩa là vết chân chim.

ตีนกา đọc thế nào?

ตีนกา đọc là dtiin-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tin-ka; 2 âm tiết: dtiin (thanh trung), gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.