TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปากกา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpàak-gaaRTGS pak-ka /paːk̚˨˩.kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปากbpàakthanh thấpphụ âm trungกาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ด้าม, ตัว

ปากกา nghĩa là bút mực, bút bi.

Nghĩa của ปากกา

Danh từ

  1. Bút mực, bút bi, bút máy, viết mực, viết máy, bút.

Từ ghép có ปากกา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pen: instrument for writing or drawing with ink or similar substance.; fastener, as clothes peg.; beak of a crow or raven.

Câu hỏi thường gặp

ปากกา nghĩa là gì?

ปากกา (danh từ) nghĩa là bút mực, bút bi.

ปากกา đọc thế nào?

ปากกา đọc là bpàak-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pak-ka; 2 âm tiết: bpàak (thanh thấp), gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.