ปากกา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปากกา nghĩa là bút mực, bút bi.
Nghĩa của ปากกา
Danh từ
- Bút mực, bút bi, bút máy, viết mực, viết máy, bút.
Từ ghép có ปากกา
- นามปากกา — Biệt hiệu, bút danh, tên chữ, tên tự.
- ปากกาลูกลื่น — Viết bi, bút bi, bút nguyên tử.
- ปากกาหมึกซึม — Bút máy.
- ปากกาหมึกแห้ง — Viết bi, bút bi, bút nguyên tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pen: instrument for writing or drawing with ink or similar substance.; fastener, as clothes peg.; beak of a crow or raven.
Câu hỏi thường gặp
ปากกา nghĩa là gì?
ปากกา (danh từ) nghĩa là bút mực, bút bi.
ปากกา đọc thế nào?
ปากกา đọc là bpàak-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pak-ka; 2 âm tiết: bpàak (thanh thấp), gaa (thanh trung).