ปากกาลูกลื่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปากกาลูกลื่น nghĩa là bút bi, bút nguyên tử.
Nghĩa của ปากกาลูกลื่น
Danh từ
- Viết bi, bút bi, bút nguyên tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ballpoint pen.
Câu hỏi thường gặp
ปากกาลูกลื่น nghĩa là gì?
ปากกาลูกลื่น (danh từ) nghĩa là bút bi, bút nguyên tử.
ปากกาลูกลื่น đọc thế nào?
ปากกาลูกลื่น đọc là bpàak-gaa-lûuk-lʉ̂ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pak-ka-luk-luen; 4 âm tiết: bpàak (thanh thấp), gaa (thanh trung), lûuk (thanh xuống), lʉ̂ʉn (thanh xuống).