TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปากกาลูกลื่น

bpàak-gaa-lûuk-lʉ̂ʉnRTGS pak-ka-luk-luen /paːk̚˨˩.kaː˧.luːk̚˥˩.lɯːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปากbpàakthanh thấpphụ âm trungกาgaathanh trungphụ âm trungลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpลื่นlʉ̂ʉnthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ด้าม

ปากกาลูกลื่น nghĩa là bút bi, bút nguyên tử.

Nghĩa của ปากกาลูกลื่น

Danh từ

  1. Viết bi, bút bi, bút nguyên tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballpoint pen.

Câu hỏi thường gặp

ปากกาลูกลื่น nghĩa là gì?

ปากกาลูกลื่น (danh từ) nghĩa là bút bi, bút nguyên tử.

ปากกาลูกลื่น đọc thế nào?

ปากกาลูกลื่น đọc là bpàak-gaa-lûuk-lʉ̂ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pak-ka-luk-luen; 4 âm tiết: bpàak (thanh thấp), gaa (thanh trung), lûuk (thanh xuống), lʉ̂ʉn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.