ปีกกา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปีกกา nghĩa là dấu ngoặc nhọn.
Nghĩa của ปีกกา
Danh từ
- Dấu ngoặc nhọn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the left or right wing of a troop that is formed into a crow-like shape.; (วงเล็บ~) curly bracket.
Câu hỏi thường gặp
ปีกกา nghĩa là gì?
ปีกกา (danh từ) nghĩa là dấu ngoặc nhọn.
ปีกกา đọc thế nào?
ปีกกา đọc là bpìik-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pik-ka; 2 âm tiết: bpìik (thanh thấp), gaa (thanh trung).