TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปีกกา

bpìik-gaaRTGS pik-ka /piːk̚˨˩.kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปีกbpìikthanh thấpphụ âm trungกาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปีกกา nghĩa là dấu ngoặc nhọn.

Nghĩa của ปีกกา

Danh từ

  1. Dấu ngoặc nhọn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the left or right wing of a troop that is formed into a crow-like shape.; (วงเล็บ~) curly bracket.

Câu hỏi thường gặp

ปีกกา nghĩa là gì?

ปีกกา (danh từ) nghĩa là dấu ngoặc nhọn.

ปีกกา đọc thế nào?

ปีกกา đọc là bpìik-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pik-ka; 2 âm tiết: bpìik (thanh thấp), gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.