แผ่น
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pɛ̀nRTGS phaen
/pʰɛn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
แผ็่นpɛ̀nthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แผ่น nghĩa là tờ.
Nghĩa của แผ่น
Danh từ
- Tờ.
Từ ghép có แผ่น
- แผ่นดินไหว — Động đất.
- แผ่นดินใหญ่ — Đại lục, đất liền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheet; tablet; plate; plank; strip; piece
- Lượng từ Classifier for paper, CDs, vinyl, and some thin or flat objects. ⇒ all nouns using this classifier
Câu hỏi thường gặp
แผ่น nghĩa là gì?
แผ่น (danh từ) nghĩa là tờ.
แผ่น đọc thế nào?
แผ่น đọc là pɛ̀n (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen; 1 âm tiết: pɛ̀n (thanh thấp).