TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แผ่น

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pɛ̀nRTGS phaen /pʰɛn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แผ็่นpɛ̀nthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แผ่น nghĩa là tờ.

Nghĩa của แผ่น

Danh từ

  1. Tờ.

Từ ghép có แผ่น

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheet; tablet; plate; plank; strip; piece
  • Lượng từ Classifier for paper, CDs, vinyl, and some thin or flat objects. ⇒ all nouns using this classifier

Câu hỏi thường gặp

แผ่น nghĩa là gì?

แผ่น (danh từ) nghĩa là tờ.

แผ่น đọc thế nào?

แผ่น đọc là pɛ̀n (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen; 1 âm tiết: pɛ̀n (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.