กรรมการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กรรมการ nghĩa là thành viên ban, ủy viên.
Nghĩa của กรรมการ
Danh từ
- Thành viên ban, ủy viên; trọng tài, giám khảo. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กรรมการ
Đồng nghĩa
Từ ghép có กรรมการ
- คณะกรรมการ — Uỷ ban.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attendant; servant; slave; worker; member (as of a board, committee, or commission); judge (public official who hears and decides cases); judge (one appointed to decide the winners of a contest or competition)
Câu hỏi thường gặp
กรรมการ nghĩa là gì?
กรรมการ (danh từ) nghĩa là thành viên ban, ủy viên.
กรรมการ đọc thế nào?
กรรมการ đọc là gam-má-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-ma-kan; 3 âm tiết: gam (thanh trung), má (thanh cao), gaan (thanh trung).