TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรรมการ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gam-má-gaanRTGS kam-ma-kan /kam˧.ma˦˥.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trungมะmáthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

กรรมการ nghĩa là thành viên ban, ủy viên.

Nghĩa của กรรมการ

Danh từ

  1. Thành viên ban, ủy viên; trọng tài, giám khảo. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กรรมการ

Đồng nghĩa

Từ ghép có กรรมการ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attendant; servant; slave; worker; member (as of a board, committee, or commission); judge (public official who hears and decides cases); judge (one appointed to decide the winners of a contest or competition)

Câu hỏi thường gặp

กรรมการ nghĩa là gì?

กรรมการ (danh từ) nghĩa là thành viên ban, ủy viên.

กรรมการ đọc thế nào?

กรรมการ đọc là gam-má-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-ma-kan; 3 âm tiết: gam (thanh trung), má (thanh cao), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.