TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้พิพากษา

pûu-pí-pâak-sǎaRTGS phu-phi-phak-sa /pʰuː˥˩.pʰi˦˥.pʰaːk̚˥˩.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpพิpíthanh caophụ âm thấpพากpâakthanh xuốngphụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, ท่าน

ผู้พิพากษา nghĩa là thẩm phán, quan tòa.

Nghĩa của ผู้พิพากษา

Danh từ

  1. Thẩm phán, quan tòa, pháp quan.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผู้พิพากษา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ judge: public officer appointed to decide cases in a court of law.

Câu hỏi thường gặp

ผู้พิพากษา nghĩa là gì?

ผู้พิพากษา (danh từ) nghĩa là thẩm phán, quan tòa.

ผู้พิพากษา đọc thế nào?

ผู้พิพากษา đọc là pûu-pí-pâak-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-phi-phak-sa; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), pí (thanh cao), pâak (thanh xuống), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.