TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไหน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nǎiRTGS nai /naj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไหฺนnǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไหน nghĩa là nào.

Nghĩa của ไหน

Đại từ

  1. Nào; đâu (ที่ไหน: ở đâu). (biên soạn)
  2. Nào.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไหน

Đồng nghĩa

Từ ghép có ไหน

Câu ví dụ với ไหน

  • คุณอยู่นานแค่ไหน? Bạn đã ở đây bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878396
  • ฉันจอดรถได้ที่ไหน? Đậu xe ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675914
  • สนามบินอยู่ไกลแค่ไหน? Sân bay cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679072
  • คุณได้มันมาจากไหน? Bạn lấy cái đó ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720133
  • ทอม คุณอยู่ไหน? Tom ơi, bạn đang ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692144

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ which; where; who (for question)
  • Trợ từ which; why (used to express complaining, claiming, or doubting mood)
  • Danh từ plum

Ghi chú: dùng ไหน sao cho đúng

ไหน (nǎi) có ba vai trò:

  1. "đâu" sau động từ chuyển động: ไปไหน — đi đâu; มาจากไหน — từ đâu đến.
  2. "nào" sau lượng từ: อันไหน — cái nào; คนไหน — người nào; สีไหน — màu nào; ร้านไหน — quán nào.
  3. Đứng đầu câu: "đâu, xem nào" khi muốn người kia đưa ra/ chỉ ra: ไหนดูซิ — Đâu, xem coi.

Lỗi hay gặp: dùng อะไร khi hỏi "cái nào" trong số đã biết. ✗ ชอบเสื้ออะไร (thích áo gì — hỏi loại) khác ✓ ชอบเสื้อตัวไหน (thích cái áo nào — trong những cái đang xem).

Mẫu "dù … nào cũng": … ไหนก็ได้ — วันไหนก็ได้ (ngày nào cũng được). Hỏi vị trí đầy đủ thì dùng ที่ไหน.

Câu hỏi thường gặp

ไหน nghĩa là gì?

ไหน (đại từ) nghĩa là nào.

ไหน đọc thế nào?

ไหน đọc là nǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS nai; 1 âm tiết: nǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.