TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อะไร

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
à-raiRTGS a-rai /ʔa˨˩.raj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungไรraithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อะไร nghĩa là gì.

Nghĩa của อะไร

Đại từ

  1. Gì.

Phó từ

  1. Gì, gì vậy, cái gì đây.
    • คุณกำลังทำอะไรBạn đang làm gì?
    • มันคืออะไรNó là gì đây?

Câu ví dụ với อะไร

  • เขาพึมพำอะไรสักอย่าง Anh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2866378
  • เกิดอะไรขึ้นกับคุณ? Bạn bị làm sao vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878689
  • คุณกำลังมองอะไรอยู่? Bạn đang nhìn cái gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878768
  • เวลาว่างคุณทำอะไร? Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679118
  • นั่นเป็นปลาชนิดอะไร? Đó là loại cá gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695474
  • ฉันแค่ไม่รู้จะพูดอะไร Tôi chưa biết gì để nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287127
  • คุณกำลังพูดถึงอะไร? Bạn đang nói cái gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878408
  • "ขอบคุณ" "ไม่เป็นอะไร" "Cám ơn." "Không có chi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878452

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ what?; something; anything; whatever

Ghi chú: dùng อะไร sao cho đúng

อะไร (à-rai) là "gì, cái gì". Như tiếng Việt, từ hỏi tiếng Thái đứng đúng chỗ của thông tin cần hỏi, thường ở cuối câu.

  • คุณชื่ออะไร — Bạn tên gì?
  • นี่คืออะไร — Đây là cái gì?
  • กินอะไรดี — Ăn gì đây?

Người học từ tiếng Anh hay đưa từ hỏi lên đầu: ✗ อะไรคุณชอบ → ✓ คุณชอบอะไร. Người Việt thường không mắc lỗi này vì tiếng Việt cũng vậy.

Cụm cực thông dụng:

  • อะไรนะ — Gì cơ? (xin nhắc lại).
  • อะไรก็ได้ — Gì cũng được.
  • เป็นอะไร — Bị sao thế?; ไม่เป็นอะไร — Không sao.
  • ไม่มีอะไร — Không có gì (đáp khi bị hỏi "có chuyện gì?").

Khẩu ngữ hay rút thành "ไร" (rai): ทำไรอยู่ — Đang làm gì đó?

Câu hỏi thường gặp

อะไร nghĩa là gì?

อะไร (đại từ, phó từ) nghĩa là gì.

อะไร đọc thế nào?

อะไร đọc là à-rai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-rai; 2 âm tiết: à (thanh thấp), rai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.