TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ที่ไหน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tîi-nǎiRTGS thi-nai /tʰiː˥˩.naj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ที่tîithanh xuốngphụ âm thấpไหฺนnǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ที่ไหน nghĩa là ở đâu, đâu.

Nghĩa của ที่ไหน

Đại từ

  1. Ở đâu, đâu. (biên soạn)

Câu ví dụ với ที่ไหน

  • คุณไปเที่ยวที่ไหนในออสเตรเลีย Bạn đã đi đâu ở Úc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784352
  • หวีของฉันอยู่ที่ไหน Lược của tôi đâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8709473
  • ถามผู้หญิงที่ไหนก็ได้ Hãy hỏi bất kỳ người phụ nữ nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6537618
  • คุณเห็นผู้หญิงคนนั้นที่ไหน Bạn thấy người phụ nữ đó ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10517789
  • คุณอาศัยอยู่ที่ไหน? Bạn sống ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878407
  • คุณอยู่ที่ไหน? Bạn ở đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878423
  • ห้องน้ำอยู่ที่ไหน? Phòng tắm ở đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878460
  • คุณเห็นผู้หญิงคนนั้นอยู่ที่ไหน? Bạn thấy người phụ nữ đó ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ where?

Ghi chú: dùng ที่ไหน sao cho đúng

ที่ไหน (tîi-nǎi) là "ở đâu, chỗ nào". Rút gọn thành ไหน sau một số động từ chuyển động.

  • ห้องน้ำอยู่ที่ไหน — Nhà vệ sinh ở đâu?
  • คุณทำงานที่ไหน — Bạn làm việc ở đâu?
  • ซื้อที่ไหน — Mua ở đâu?

Thói quen tự nhiên: sau ไป và มา, người Thái chỉ nói ไหน: ไปไหน (đi đâu), มาจากไหน (đến từ đâu). Nói ไปที่ไหน vẫn đúng nhưng hơi dài, hơi trang trọng.

Sau อยู่ (ở) thì nên giữ ที่ไหน: อยู่ที่ไหน. Khẩu ngữ nhanh vẫn nghe อยู่ไหน.

Cụm hay dùng: ที่ไหนก็ได้ — chỗ nào cũng được; ไม่มีที่ไหน — không nơi nào; và ที่ไหนได้ — "ai dè, hoá ra lại…" (khẩu ngữ diễn tả bất ngờ trái mong đợi).

Câu hỏi thường gặp

ที่ไหน nghĩa là gì?

ที่ไหน (đại từ) nghĩa là ở đâu, đâu.

ที่ไหน đọc thế nào?

ที่ไหน đọc là tîi-nǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-nai; 2 âm tiết: tîi (thanh xuống), nǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.