ใช่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใช่ nghĩa là đúng, phải.
Nghĩa của ใช่
Tính từ
- Đúng, phải (ใช่ไหม: phải không?). (biên soạn)
- Đúng.
- Phải, có lý.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ใช่
Đồng nghĩa
Từ ghép có ใช่
- ไม่ใช่ — Không, chẳng, chả.
Câu ví dụ với ใช่
- คุณไม่เคยมาที่นี่ก่อนใช่ไหม? Bạn chưa từng đến đây, phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3609003
- ใช่ Dạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669273
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ good; appropriate; suitable; satisfactory; acceptable; correct
- Phó từ used to express negation: no, not, never, etc.
- Động từ be
- Thán từ used to express affirmation: yes, right, correct, sure, etc.; use to express joy or pleasure: yes, etc.; used to express that someone or something is the main point: that's it, exactly, etc.
Ghi chú: dùng ใช่ sao cho đúng
ใช่ (châi) là "phải, đúng" — dùng để xác nhận một nhận định, không phải "có" chung chung.
- A: คุณเป็นคนเวียดนามใช่ไหม — Bạn là người Việt phải không? B: ใช่ครับ — Phải ạ.
- ใช่แล้ว — Đúng rồi.
Điểm quan trọng: tiếng Thái không có một từ "vâng/có" dùng cho mọi câu hỏi. Với câu hỏi bằng ไหม, trả lời bằng cách lặp động từ: A: ชอบไหม B: ชอบ (thích). Trả lời ✗ ใช่ cho câu "ชอบไหม" nghe lạc.
ใช่ dùng khi câu hỏi kết thúc bằng ใช่ไหม, ใช่หรือเปล่า, hoặc khi đồng ý với một mệnh đề người khác vừa nói.
Câu hỏi đuôi: … ใช่ไหม giống "… phải không?" và "… nhỉ?": พรุ่งนี้หยุดใช่ไหม — Mai nghỉ phải không? Khẩu ngữ: ใช่มะ, ช่ายย (tin nhắn).
Đừng nhầm với ใช้ (chái, thanh cao) — "dùng, sử dụng".
Câu hỏi thường gặp
ใช่ nghĩa là gì?
ใช่ (tính từ) nghĩa là đúng, phải.
ใช่ đọc thế nào?
ใช่ đọc là châi (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai; 1 âm tiết: châi (thanh xuống).