ใจเย็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใจเย็น nghĩa là bình tĩnh, điềm tĩnh.
Nghĩa của ใจเย็น
Tính từ
- Bình tĩnh, điềm tĩnh, kiên nhẫn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ calm; serene; unruffled; composed; cool; patient; unhurried
- Thán từ calm down, cool down, keep cool; slow down; be patient
Ghi chú: dùng ใจเย็น sao cho đúng
ใจเย็น (jai-yen) — nghĩa đen "lòng mát" — là "bình tĩnh, điềm đạm, kiên nhẫn". Ngược lại ใจร้อน (jai-rɔ́ɔn, "lòng nóng") là "nóng vội, nóng tính".
- ใจเย็นๆ — Bình tĩnh nào (câu khuyên rất hay nghe khi ai đó bực).
- เขาเป็นคนใจเย็น — Anh ấy là người điềm tĩnh.
- อย่าใจร้อน — Đừng nóng vội.
Văn hoá: giữ ใจเย็น và không nổi nóng nơi công cộng được đánh giá rất cao ở Thái. Lớn tiếng với nhân viên, tài xế thường khiến mình mất thể diện hơn là được việc.
Người Việt hay hiểu ngược vì tiếng Việt cũng có "nóng" = giận, nhưng "lạnh lùng" lại là chê. Ở tiếng Thái, "mát" là khen. Còn "lạnh lùng, vô cảm" là ใจดำ (lòng đen — ác) hay เย็นชา.
Thuộc họ từ với ใจ.
Câu hỏi thường gặp
ใจเย็น nghĩa là gì?
ใจเย็น (tính từ) nghĩa là bình tĩnh, điềm tĩnh.
ใจเย็น đọc thế nào?
ใจเย็น đọc là jai-yen (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai-yen; 2 âm tiết: jai (thanh trung), yen (thanh trung).