ถูกต้อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ถูกต้อง nghĩa là đúng, chính xác.
Nghĩa của ถูกต้อง
Tính từ
- Đúng, chính xác, hợp lệ. (biên soạn)
Câu ví dụ với ถูกต้อง
- ถูกต้อง! Chính xác! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669280
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ correct; right
- Phó từ correctly; rightly
- Động từ to touch; to hit
Câu hỏi thường gặp
ถูกต้อง nghĩa là gì?
ถูกต้อง (tính từ) nghĩa là đúng, chính xác.
ถูกต้อง đọc thế nào?
ถูกต้อง đọc là tùuk-dtɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS thuk-tong; 2 âm tiết: tùuk (thanh thấp), dtɔ̂ng (thanh xuống).