TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขอโทษ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɔ̌ɔ-tôotRTGS kho-thot /kʰɔː˩˩˦.tʰoːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขอkɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoโทดtôotthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การขอโทษ (thêm การ/ความ phía trước)

ขอโทษ nghĩa là xin lỗi.

Nghĩa của ขอโทษ

Động từ

  1. Xin lỗi.

Thán từ

  1. Xin lỗi.

Câu ví dụ với ขอโทษ

  • คุณจะขอโทษทำไม? Sao bạn lại xin lỗi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669360
  • ฉันขอโทษฉันอยู่นานไม่ได้ Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8681585
  • ถึงเขาจะขอโทษ ฉันก็ยังโกรธ mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2847987
  • ขอโทษครับ Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728869
  • ขอโทษค่ะ Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728870
  • ถึงเขาจะขอโทษแล้ว แต่ฉันก็ยังโกรธ mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2847988

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to apologise; to express apology (to, for, etc.)
  • Thán từ sorry; excuse me; pardon

Ghi chú: dùng ขอโทษ sao cho đúng

ขอโทษ (kɔ̌ɔ-tôot) — "xin lỗi" — cũng là "xin phép, làm ơn cho hỏi" khi bắt chuyện với người lạ.

  • ขอโทษครับ มาสาย — Xin lỗi, tôi đến muộn.
  • ขอโทษนะคะ ห้องน้ำอยู่ที่ไหนคะ — Xin lỗi, cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?
  • ขอโทษที่รบกวน — Xin lỗi đã làm phiền.

Đáp lại: ไม่เป็นไร — không sao. Bạn bè thân hay rút gọn: โทษที (tôot-tii) — sorry nhé.

Lỗi phát âm hay gặp: ขอ (kɔ̌ɔ, thanh lên) — "xin" — đọc thành thanh ngang thì giống คอ (cổ). โทษ (tôot) có ษ cuối đọc như t.

Mức trang trọng hơn trong văn bản: ขออภัย (kɔ̌ɔ à-pai) — "xin thứ lỗi", thường thấy trên biển báo: ขออภัยในความไม่สะดวก — Xin lỗi vì sự bất tiện.

Cấu tạo: ขอ (xin) + โทษ (lỗi, tội). Xem ขอ.

Câu hỏi thường gặp

ขอโทษ nghĩa là gì?

ขอโทษ (động từ, thán từ) nghĩa là xin lỗi.

ขอโทษ đọc thế nào?

ขอโทษ đọc là kɔ̌ɔ-tôot (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-thot; 2 âm tiết: kɔ̌ɔ (thanh lên), tôot (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.