เธอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เธอ nghĩa là em, bạn, cô ấy, chị ấy.
Nghĩa của เธอ
Đại từ
- Em, bạn, cậu (ngôi thứ hai, thân mật). (biên soạn)
- Cô ấy, chị ấy (ngôi thứ ba, thường chỉ nữ). (biên soạn)
- Chị ấy, cô ấy, bà ấy, nó.
Câu ví dụ với เธอ
- เธอสนุกกับการเรียนมั้ย? Bạn có thích học không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4288196
- เธอกำลังเรียนวิธีขับรถ Cô ấy đang học cách lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8673101
- เธอต้องมีอายุมากกว่า 80 ปี Bà ta hẳn là trên 80 tuổi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675860
- เธอฉลาดจริง ๆ ไม่ใช่หรือ? Cô ấy thông minh lắm phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679102
- เธอควรจะนอน Bạn nên đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287156
- เธอยุ่งเหมือนทอม Cô ấy cũng bận bịu như Tom vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679132
- ฉันเรียนรู้การอยู่โดยที่ไม่มีเธอ Tôi đã học cách để sống không có cô ấy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8681571
- เธอจะเขียนหนังสือเกี่ยวกับชีววิทยา Cô ấy sẽ viết một cuốn sách về sinh học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12930828
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ a second-person pronoun used to address a person of equal or lower status; a third-person pronoun used to refer to a person of equal or lower status, commonly feminine; a third-person pronoun used to refer to another person out of endearment or respect
- Danh từ an agentive referring to a monarch, chiefly used in royal titles
Ghi chú: dùng เธอ sao cho đúng
เธอ (təə) có hai cách dùng trái ngược, nên gặp là phải nhìn ngữ cảnh:
- Ngôi hai thân mật — "em, cậu, bạn": rất hay trong bài hát, phim tình cảm, người yêu nói với nhau, thầy cô nói với học sinh. ฉันรักเธอ (chǎn rák təə) — Anh yêu em / Em yêu anh.
- Ngôi ba, thường là nữ — "cô ấy": phổ biến trong tin tức, truyện, văn viết. เธอเป็นนักร้องชื่อดัง — Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.
Lưu ý cho người Việt: đừng dùng เธอ để gọi người lạ hay người lớn tuổi — nghe như đang gọi "em" hay "mày" nhẹ. Gặp người lạ dùng คุณ, gặp người lớn dùng พี่/ป้า/ลุง.
Khi nói về một người nữ vắng mặt trong hội thoại thường ngày, người Thái dùng เขา nhiều hơn เธอ.
Câu hỏi thường gặp
เธอ nghĩa là gì?
เธอ (đại từ) nghĩa là em, bạn, cô ấy, chị ấy.
เธอ đọc thế nào?
เธอ đọc là təə (phiên âm có dấu thanh), RTGS thoe; 1 âm tiết: təə (thanh trung).