เนย
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nəəiRTGS noei
/nɤːj˧/ giọng máy của trình duyệt
เนยnəəithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ก้อน
เนย nghĩa là bơ.
Nghĩa của เนย
Danh từ
- Bơ.
Từ ghép có เนย
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butter
Câu hỏi thường gặp
เนย nghĩa là gì?
เนย (danh từ) nghĩa là bơ.
เนย đọc thế nào?
เนย đọc là nəəi (phiên âm có dấu thanh), RTGS noei; 1 âm tiết: nəəi (thanh trung).