TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เนย

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nəəiRTGS noei /nɤːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เนยnəəithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ก้อน

เนย nghĩa là bơ.

Nghĩa của เนย

Danh từ

  1. Bơ.

Từ ghép có เนย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ butter

Câu hỏi thường gặp

เนย nghĩa là gì?

เนย (danh từ) nghĩa là bơ.

เนย đọc thế nào?

เนย đọc là nəəi (phiên âm có dấu thanh), RTGS noei; 1 âm tiết: nəəi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.