เข้าถึง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เข้าถึง nghĩa là tiếp cận, đến được.
Nghĩa của เข้าถึง
Động từ
- Tiếp cận, đến được; thấu hiểu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to appreciate; to regard; to gain access to; to reach; to access
Câu hỏi thường gặp
เข้าถึง nghĩa là gì?
เข้าถึง (động từ) nghĩa là tiếp cận, đến được.
เข้าถึง đọc thế nào?
เข้าถึง đọc là kâo-tʉ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-thueng; 2 âm tiết: kâo (thanh xuống), tʉ̌ng (thanh lên).