TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เข้มแข็ง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kêm-kɛ̌ngRTGS khem-khaeng /kʰem˥˩.kʰɛŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เค็่มkêmthanh xuốngphụ âm thấpแข็งkɛ̌ngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเข้มแข็ง (thêm การ/ความ phía trước)

เข้มแข็ง nghĩa là mạnh mẽ, vững vàng.

Nghĩa của เข้มแข็ง

Tính từ

  1. Mạnh mẽ, vững vàng (về tinh thần). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strong (especially mentally)

Câu hỏi thường gặp

เข้มแข็ง nghĩa là gì?

เข้มแข็ง (tính từ) nghĩa là mạnh mẽ, vững vàng.

เข้มแข็ง đọc thế nào?

เข้มแข็ง đọc là kêm-kɛ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khem-khaeng; 2 âm tiết: kêm (thanh xuống), kɛ̌ng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.