TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ห้าม

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hâamRTGS ham /haːm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ่ามhâamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การห้าม (thêm การ/ความ phía trước)

ห้าม nghĩa là cấm, cấm chỉ.

Nghĩa của ห้าม

Động từ

  1. Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.

Từ ghép có ห้าม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to forbid; to prohibit; to inhibit; do not; to stop; to prevent; to block
  • Danh từ unofficial or commoner wife of a prince or king

Ghi chú: dùng ห้าม sao cho đúng

ห้าม (hâam) là "cấm" — từ bạn sẽ thấy trên biển báo khắp Thái Lan.

  • ห้ามสูบบุหรี่ — Cấm hút thuốc.
  • ห้ามจอด — Cấm đỗ xe.
  • ห้ามเข้า — Cấm vào; ห้ามถ่ายรูป — Cấm chụp ảnh.
  • ห้ามจับ — Không được sờ (bảo tàng, cửa hàng).

ห้าม còn là động từ "ngăn, can": ห้ามไม่ให้เขาไป — cản không cho anh ấy đi; ห้ามเลือด — cầm máu.

So với อย่า: อย่า là "đừng" trong lời nói, có tính khuyên; ห้าม là "cấm", mang tính quy định. Nói với bạn ✗ ห้ามลืมนะ nghe như ra luật (dù đôi khi người Thái nói đùa vậy); tự nhiên là ✓ อย่าลืมนะ.

Lưu ý thanh: ห้าม (xuống) không lẫn với หาม (hǎam, khiêng).

Câu hỏi thường gặp

ห้าม nghĩa là gì?

ห้าม (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.

ห้าม đọc thế nào?

ห้าม đọc là hâam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ham; 1 âm tiết: hâam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.