TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การห้าม

gaan-hâamRTGS kan-ham /kaːn˧.haːm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungฮ่ามhâamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การห้าม nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.

Nghĩa của การห้าม

Danh từ

  1. Sự cấm, cấm chỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ห้าม (hâam): forbidding; ban; prohibition

Câu hỏi thường gặp

การห้าม nghĩa là gì?

การห้าม (danh từ) nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.

การห้าม đọc thế nào?

การห้าม đọc là gaan-hâam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-ham; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), hâam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.