อก
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
òkRTGS ok
/ʔok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
อกòkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อก nghĩa là ngực.
Nghĩa của อก
Danh từ
- Ngực; lòng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chest; breast.; heart; feelings.
Câu hỏi thường gặp
อก nghĩa là gì?
อก (danh từ) nghĩa là ngực.
อก đọc thế nào?
อก đọc là òk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ok; 1 âm tiết: òk (thanh thấp).