TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความหนา

kwaam-nǎaRTGS khwam-na /kʰwaːm˧.naː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpหฺนาnǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความหนา nghĩa là dày.

Nghĩa của ความหนา

Danh từ

  1. Dày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of หนา (nǎa): thickness

Câu hỏi thường gặp

ความหนา nghĩa là gì?

ความหนา (danh từ) nghĩa là dày.

ความหนา đọc thế nào?

ความหนา đọc là kwaam-nǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-na; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), nǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.