สนุก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สนุก nghĩa là vui, vui vẻ.
Nghĩa của สนุก
Tính từ
- Vui, vui vẻ, thú vị. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สนุก
Đồng nghĩa
Từ ghép có สนุก
Câu ví dụ với สนุก
- เธอสนุกกับการเรียนมั้ย? Bạn có thích học không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4288196
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pleasant; enjoyable; fun
Ghi chú: dùng สนุก sao cho đúng
สนุก (sà-nùk) là "vui" — vui vì hoạt động, trải nghiệm thú vị (chơi, xem, đi du lịch).
- สนุกไหม — Có vui không?
- หนังเรื่องนี้สนุกมาก — Phim này hay lắm.
- ขอให้สนุกนะ — Chơi vui nhé!
Phân biệt với các "vui" khác:
- ดีใจ — vui mừng vì một tin, một sự việc: ดีใจที่สอบผ่าน — vui vì thi đỗ.
- มีความสุข — hạnh phúc.
- สนุก — vui (thú vị, giải trí).
✗ ดีใจกับปาร์ตี้เมื่อคืน → ✓ ปาร์ตี้เมื่อคืนสนุกมาก (Bữa tiệc tối qua vui lắm).
Văn hoá Thái đề cao ความสนุก ("sanuk") — công việc, học hành nên có niềm vui; câu "ไม่สนุก" là lý do đủ để người Thái thấy nản. Từ ghép: สนุกสนาน — vui vẻ náo nhiệt.
Câu hỏi thường gặp
สนุก nghĩa là gì?
สนุก (tính từ) nghĩa là vui, vui vẻ.
สนุก đọc thế nào?
สนุก đọc là sà-nùk (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nuk; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), nùk (thanh thấp).