สนุกสนาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สนุกสนาน nghĩa là vui vẻ, vui nhộn.
Nghĩa của สนุกสนาน
Tính từ
- Vui vẻ, vui nhộn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enjoyable; fun.
Câu hỏi thường gặp
สนุกสนาน nghĩa là gì?
สนุกสนาน (tính từ) nghĩa là vui vẻ, vui nhộn.
สนุกสนาน đọc thế nào?
สนุกสนาน đọc là sà-nùk-sà-nǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nuk-sa-nan; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), nùk (thanh thấp), sà (thanh thấp), nǎan (thanh lên).