TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สนุกสนาน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-nùk-sà-nǎanRTGS sa-nuk-sa-nan /sa˨˩.nuk̚˨˩.sa˨˩.naːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนุกnùkthanh thấpphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนานnǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสนุกสนาน (thêm การ/ความ phía trước)

สนุกสนาน nghĩa là vui vẻ, vui nhộn.

Nghĩa của สนุกสนาน

Tính từ

  1. Vui vẻ, vui nhộn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enjoyable; fun.

Câu hỏi thường gặp

สนุกสนาน nghĩa là gì?

สนุกสนาน (tính từ) nghĩa là vui vẻ, vui nhộn.

สนุกสนาน đọc thế nào?

สนุกสนาน đọc là sà-nùk-sà-nǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nuk-sa-nan; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), nùk (thanh thấp), sà (thanh thấp), nǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.