TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มอน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mɔɔnRTGS mon /mɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มอนmɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความมอน (thêm การ/ความ phía trước)

มอน nghĩa là dễ nghe, êm tai.

Nghĩa của มอน

Tính từ

  1. Dễ nghe, êm tai.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มอน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ core, center, important part
  • Tính từ pleasant, enjoyable, fun.; euphonious.
  • Danh từ monster

Câu hỏi thường gặp

มอน nghĩa là gì?

มอน (tính từ) nghĩa là dễ nghe, êm tai.

มอน đọc thế nào?

มอน đọc là mɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS mon; 1 âm tiết: mɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.